Phép dịch "lempar" thành Tiếng Việt

ném, chọi là các bản dịch hàng đầu của "lempar" thành Tiếng Việt.

lempar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • ném

    verb

    Para peserta akan membayar untuk melempar baseball pada target tertentu.

    Những người tham dự sẽ trả tiền để ném banh vào một mục tiêu rõ ràng.

  • chọi

    Ingin melemparkan beberapa batu?

    Muốn chọi vài viên đá không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lempar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lempar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lempar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch