Phép dịch "lengan" thành Tiếng Việt
cánh tay, tay là các bản dịch hàng đầu của "lengan" thành Tiếng Việt.
lengan
noun
-
cánh tay
nounLengan kanan masukan kedalam legan kanan, seperti ini Dan lengan kiri masukan kedalam lengan kiri, seperti ini.
Cánh tay phải luồn vào ống tay phải, thế đấy, cánh tay trái luồn vào ống tay trái.
-
tay
nounPerkakas tajam, logam panas, jaga lenganmu di dalam.
Những dụng cụ sắc nhọn, kim loại nóng, giữ lấy tay của anh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lengan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lengan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xương cánh tay
-
xương cánh tay
-
tay áo
Thêm ví dụ
Thêm