Phép dịch "laos" thành Tiếng Việt
lào, riềng, củ riềng là các bản dịch hàng đầu của "laos" thành Tiếng Việt.
laos
noun
-
lào
Lisa Tabak baru saja terbang ke Laos, bukan?
Lisa Tabak mới lên máy bay đi sang Lào, đúng ko?
-
riềng
noun -
củ riềng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " laos " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Laos
-
Lào
properLisa Tabak baru saja terbang ke Laos, bukan?
Lisa Tabak mới lên máy bay đi sang Lào, đúng ko?
Các cụm từ tương tự như "laos" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tiếng Lào
Thêm ví dụ
Thêm