Phép dịch "lapar" thành Tiếng Việt

đói, đóilòng, đói bụng là các bản dịch hàng đầu của "lapar" thành Tiếng Việt.

lapar adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • đói

    noun

    Tapi saat aku mendekat untuk berbisik ke telinga Stefan, rasa lapar itu timbul.

    Nhưng ngay lúc mẹ thì thầm vào tai Stefan, cơn đói trỗi dậy.

  • đóilòng

  • đói bụng

    Tapi tak peduli apapun yang dia lakukan, dia selalu merasa lapar.

    Nhưng cho dù hắn có làm gì đi nữa, thì hắn luôn luôn đói bụng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lapar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "lapar"

Các cụm từ tương tự như "lapar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lapar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch