Phép dịch "kelam" thành Tiếng Việt
tối, tối tăm là các bản dịch hàng đầu của "kelam" thành Tiếng Việt.
kelam
adjective
-
tối
nounAku tahu bahwa besok adalah hari yang kelam.
Tôi biết mai sẽ là ngày đen tối.
-
tối tăm
adjectiveJika seperti itu, kawan, ini sungguh hari yang kelam.
Nếu phải nói đến chuyện đó, thì đây đúng là những ngày tối tăm thật sự đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kelam " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kelam" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Myiagra rubecula
-
bóng tối
Thêm ví dụ
Thêm