Phép dịch "kelas" thành Tiếng Việt

lớp, lớp là các bản dịch hàng đầu của "kelas" thành Tiếng Việt.

kelas noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • lớp

    noun

    istilah filosofis yang menunjuk kepada sebuah kelompok dengan anggota yang terdaftar (berbeda dengan jenis) [..]

    Siapa di kelas saya yang akan memperoleh manfaat dari kesempatan untuk mengajar?

    Người nào trong lớp học của tôi sẽ được hưởng lợi từ một cơ hội giảng dạy?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kelas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kelas
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • lớp

    noun

    bậc phân loại

    Siapa di kelas saya yang akan memperoleh manfaat dari kesempatan untuk mengajar?

    Người nào trong lớp học của tôi sẽ được hưởng lợi từ một cơ hội giảng dạy?

Các cụm từ tương tự như "kelas" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kelas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch