Phép dịch "kairo" thành Tiếng Việt
cairo, Cairo là các bản dịch hàng đầu của "kairo" thành Tiếng Việt.
kairo
-
cairo
Dan saya mulai menyebarkan pesan itu di jalanan Kairo.
Tôi đã rải nó khắp các đường phố ở Cairo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kairo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kairo
-
Cairo
Dan saya mulai menyebarkan pesan itu di jalanan Kairo.
Tôi đã rải nó khắp các đường phố ở Cairo.
Thêm ví dụ
Thêm