Phép dịch "kain" thành Tiếng Việt

vải là bản dịch của "kain" thành Tiếng Việt.

kain noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • vải

    noun

    Saya membuka tempat sampah itu dan mengambil kembali kain tersebut.

    Tôi mở thùng rác và lấy ra tấm vải đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kain " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kain" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kain" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch