Phép dịch "ipar" thành Tiếng Việt

chị dâu là bản dịch của "ipar" thành Tiếng Việt.

ipar noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • chị dâu

    noun

    Kalau kau sopan, aku masih akan menanganimu sebagai ipar.

    nếu chị biết cư xử, có thể chị vẫn là chị dâu của bọn này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ipar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ipar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch