Phép dịch "irak" thành Tiếng Việt

iraq, Iraq, I-rắc là các bản dịch hàng đầu của "irak" thành Tiếng Việt.

irak
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • iraq

    Karena saat aku pulang dari Irak, saudaraku memberikan celana jeans ini sebagai hadiah penyambutan.

    Vì khi tao trở về từ Iraq, đồng đội tao đã tặng tao, như là quà hồi hương.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " irak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Irak proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Iraq

    Karena saat aku pulang dari Irak, saudaraku memberikan celana jeans ini sebagai hadiah penyambutan.

    Vì khi tao trở về từ Iraq, đồng đội tao đã tặng tao, như là quà hồi hương.

  • I-rắc

    Bagaimana cara kita mengakhiri perang seperti di Irak?

    Chúng ta sẽ kết thúc một cuộc chiến như ở I-rắc như thế nào?

Hình ảnh có "irak"

Thêm

Bản dịch "irak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch