Phép dịch "indium" thành Tiếng Việt
indi, Indi là các bản dịch hàng đầu của "indium" thành Tiếng Việt.
indium
-
indi
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " indium " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Indium
-
Indi
unsur kimia dengan nomor atom 49
Thêm ví dụ
Thêm