Phép dịch "induk" thành Tiếng Việt
mẹ là bản dịch của "induk" thành Tiếng Việt.
induk
-
mẹ
nounKita harus masuk ke kapal induk dan menghentikan mereka.
Tất cả những gì chúng ta phải làm là lên được tàu mẹ và cố ngăn cản họ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " induk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "induk" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nút cha mẹ
-
Tàu sân bay
-
khoá chính
-
ngón tay cái
-
tàu sân bay
-
danh sách cha
-
máy chủ gia đình · máy chủ thường trực
-
Cụm máy phục vụ cha
Thêm ví dụ
Thêm