Phép dịch "induk" thành Tiếng Việt

mẹ là bản dịch của "induk" thành Tiếng Việt.

induk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • mẹ

    noun

    Kita harus masuk ke kapal induk dan menghentikan mereka.

    Tất cả những gì chúng ta phải làm là lên được tàu mẹ và cố ngăn cản họ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " induk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "induk" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "induk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch