Phép dịch "bab" thành Tiếng Việt

chương là bản dịch của "bab" thành Tiếng Việt.

bab noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • chương

    noun

    Jake sedang membaca bab yang pertama, kurasa dia akan segera memberitahuku.

    Jake đang đọc mấy chương đầu, nên anh đoán anh ấy sẽ nói cho anh sớm thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bab " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bab" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch