Phép dịch "babi" thành Tiếng Việt

chi lợn, lợn, heo là các bản dịch hàng đầu của "babi" thành Tiếng Việt.

babi noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • chi lợn

    noun
  • lợn

    noun

    Dan babi besi yang kamu kendarai tidak akan pernah membantu kamu.

    Và con lợn sắt mà anh đang chạy cũng không giúp được gì đâu.

  • heo

    noun

    Aku yakin bahwa burung dan babi ditakdirkan untuk berteman.

    Tôi tin là loài chim và loài heo sinh ra là để làm bạn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • con heo
    • thịt heo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " babi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Babi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Heo

  • Lợn nhà

Hình ảnh có "babi"

Các cụm từ tương tự như "babi" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "babi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch