Phép dịch "area" thành Tiếng Việt
khu vực là bản dịch của "area" thành Tiếng Việt.
area
-
khu vực
nounSeluruh area ini adalah gabungan bangunan lama dan baru.
Cả khu vực này là một đống những thứ cũ và mới đổ vào nhau.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " area " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "area" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khu vực bộ lọc
-
WAN
-
mã vùng
-
vùng kiểu
-
wan
-
khu vực thông báo
-
Mạng khu vực cá nhân
-
mạng cục bộ
Thêm ví dụ
Thêm