Phép dịch "Arena" thành Tiếng Việt

đấu trường là bản dịch của "Arena" thành Tiếng Việt.

Arena
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • đấu trường

    Salah satu anak buahmu menusuk Li Kung Dalam perjalanan menuju Arena!

    Một trong các người đâm Lý Cung trên đường đến đấu trường!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Arena " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Arena" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch