Phép dịch "ajar" thành Tiếng Việt
dạy học, dạy, dạy bảo là các bản dịch hàng đầu của "ajar" thành Tiếng Việt.
ajar
Verb
verb
ngữ pháp
-
dạy học
Ingatlah bahwa Anda mengajari siswa, bukan sekadar mengajarkan materi pelajaran.
Hãy nhớ rằng các anh chị em đang dạy học sinh chứ không phải dạy tài liệu học.
-
dạy
verbDi kota saya tidak ada sekolah untuk belajar bahasa Esperanto.
Trong thành phố của tôi, chẳng có trường nào dạy Quốc tế ngữ.
-
dạy bảo
Siapa yang harus kutelepon Untuk mengajarimu rendah hati?
Gọi cho người có thể dạy bảo em à?
-
dạy dỗ
Ajaran-ajaran ini dikelompokkan sehingga Saudara memiliki setidaknya satu pokok ajaran sehari untuk dipikirkan.
Những điều dạy dỗ này được gộp lại để mỗi ngày bạn có ít nhất một điều dạy dỗ để xem xét.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ajar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ajar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Học sâu
-
Dị giáo
-
dạy · dạy bảo · dạy dỗ · dạy học
-
Học máy
-
Giáo dục trực tuyến
-
giáo viên · 教員
-
Học · học · học tập · nghiên cứu · 學 · 學習
-
Du học
Thêm ví dụ
Thêm