Phép dịch "Akar" thành Tiếng Việt
rễ, rễ, rẽ là các bản dịch hàng đầu của "Akar" thành Tiếng Việt.
Akar
-
rễ
nounakar tunggang
Kesaksian kita harus mendalam, dengan akar rohani yang tertanam kuat di batu karang wahyu.
Chứng ngôn của chúng ta phải ăn sâu với rễ bám chặt vào đá mặc khải.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Akar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
akar
noun
ngữ pháp
-
rễ
nounKesaksian kita harus mendalam, dengan akar rohani yang tertanam kuat di batu karang wahyu.
Chứng ngôn của chúng ta phải ăn sâu với rễ bám chặt vào đá mặc khải.
-
rẽ
noun
Các cụm từ tương tự như "Akar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rootkit
-
căn bậc hai
-
thư mục gốc
-
định liều lượng · định lượng
-
Glycyrrhiza glabra
-
Căn bậc hai
-
cặp gốc
-
phần tử gốc
Thêm ví dụ
Thêm