Phép dịch "Kaca" thành Tiếng Việt
Thủy tinh, kính, thuỷ tinh là các bản dịch hàng đầu của "Kaca" thành Tiếng Việt.
Kaca
-
Thủy tinh
properada kaca di pantatku.
Thủy tinh đâm hết vào mông tao rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kaca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
kaca
noun
-
kính
verb nounIngin memecahkan kaca jendela dengan berteriak sekeras itu?
Muốn làm vỡ kính xong bị đòn à?
-
thuỷ tinh
nounDi sekolah aku dipanggil Mr. Glass ( kaca ) karena aku mudah pecah seperti kaca.
Ở trường bọn chúng gọi con là ngài thuỷ tinh, vì xương con bị vở như thuỷ tinh.
-
gương
nounLetakkan kaca dan taruh tangan di tembok, sekarang!
Bỏ mảnh gương xuống và đặt tay lên tường mau!
-
thủy tinh
nounOrangtuaku mengerti kalau kristal kaca yang indah harus dijaga jika tidak maka akan pecah.
Bố mẹ hiểu rằng ly thủy tinh đẹp cần được nâng niu nếu không muốn bị vỡ.
Hình ảnh có "Kaca"
Các cụm từ tương tự như "Kaca" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kính bảo hộ
-
hệ thống gạt nước và rửa kính
-
Kính lúp
-
tính chất kính
-
kính
-
Hệ thống gạt nước và rửa kính
-
Khí nhà kính
-
Hiệu ứng nhà kính
Thêm ví dụ
Thêm