Phép dịch "kaca mata" thành Tiếng Việt

kính là bản dịch của "kaca mata" thành Tiếng Việt.

kaca mata noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • kính

    noun

    Dan aku masih perlu kaca mata ini, tapi aku tak pernah memakainya.

    Và tôi vẫn còn cần cái kính này, nhưng tôi không bao giờ đeo nó nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kaca mata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kaca mata" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kaca mata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch