Phép dịch "Guling" thành Tiếng Việt

Gối ôm là bản dịch của "Guling" thành Tiếng Việt.

Guling
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Gối ôm

    Bantal panjang yang biasanya didekap saat tidur.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Guling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Guling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch