Phép dịch "Gunting" thành Tiếng Việt

Kéo, kéo, cắt là các bản dịch hàng đầu của "Gunting" thành Tiếng Việt.

Gunting
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Kéo

    Gunting itu menembus sepatunya?

    Lưỡi kéo có thể cắt đứt cả giày cơ à?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gunting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

gunting noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • kéo

    noun

    Jangan lupa kembalikan guntingnya kalau sudah kau pakai, Setsuko.

    Khi nào nghịch xong nhớ cất kéo đi nhé, Setsuko.

  • cắt

    verb noun

    Gambarlah hati seperti yang satu ini pada selembar kertas dan guntinglah.

    Vẽ hình các trái tim lên một tờ giấy và cắt ra.

  • kẹo

    noun

Hình ảnh có "Gunting"

Các cụm từ tương tự như "Gunting" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Gunting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch