Phép dịch "recordar" thành Tiếng Việt
dậy, dậy lên, thức là các bản dịch hàng đầu của "recordar" thành Tiếng Việt.
recordar
-
dậy
verb -
dậy lên
-
thức
verb nounPodes usar isto para algo máis ca para recordar onde está a comida.
Bạn có thể dùng cái này nhiều hơn là việc chỉ nhớ thức ăn ở đâu.
-
thức dậy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " recordar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm