Phép dịch "recto" thành Tiếng Việt

thẳng, trực tràng, Trực tràng là các bản dịch hàng đầu của "recto" thành Tiếng Việt.

recto
+ Thêm

Từ điển Tiếng Galician-Tiếng Việt

  • thẳng

    adjective

    Mantédevos en liña recta, a un metro de distancia co que vai diante... e ide tranquiliños.

    Giữ thẳng hàng, cách ba chiều dài giữa mình và người đi trước và bước đều bước.

  • trực tràng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " recto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Recto
+ Thêm

Từ điển Tiếng Galician-Tiếng Việt

  • Trực tràng

Các cụm từ tương tự như "recto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "recto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch