Phép dịch "vibrisse" thành Tiếng Việt

ria, lông mũi, râu là các bản dịch hàng đầu của "vibrisse" thành Tiếng Việt.

vibrisse noun feminine ngữ pháp

Une plume raide, effilée avec un rachis grande, mais peu de barbes.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ria

    noun

    ria (mèo); lông góc mũi (chim)

  • lông mũi

  • râu

    noun
  • lông góc mũi

    ria (mèo); lông góc mũi (chim)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vibrisse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "vibrisse"

Các cụm từ tương tự như "vibrisse" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vibrisse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch