Phép dịch "vicarial" thành Tiếng Việt

phó linh mục là bản dịch của "vicarial" thành Tiếng Việt.

vicarial adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • phó linh mục

    (tôn giáo) (thuộc) phó linh mục

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vicarial " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vicarial" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch