Phép dịch "vibrato" thành Tiếng Việt

ngón rung, tiếng rung là các bản dịch hàng đầu của "vibrato" thành Tiếng Việt.

vibrato noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ngón rung

    (âm nhạc) tiếng rung, ngón rung

  • tiếng rung

    (âm nhạc) tiếng rung, ngón rung [..]

    et ce vibrato absolument affreux —

    và đó là tiếng rung dây thanh rất khủng khiếp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vibrato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vibrato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch