Phép dịch "vibration" thành Tiếng Việt

dao động, chấn động, sự rung là các bản dịch hàng đầu của "vibration" thành Tiếng Việt.

vibration noun feminine ngữ pháp

Mouvement périodique de petite amplitude et de haute fréquence, caractéristique d'un corps élastique.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • dao động

    (vật lí) dao động [..]

    Calcul des vibrations, le spectre violet, c'est notre nouveau venu,

    Tính toán các dao động, phổ màu tím là mới

  • chấn động

    Les vibrations perturbent leurs circuits.

    Chấn động làm lệch mạch điện của chúng.

  • sự rung

    Comment la vulgarité des mots expliquerait-elle la poésie de la vibration?

    Nghệ thuật của sự rung động không thể miêu tả bằng những từ tầm thường thô bỉ được

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rung cảm
    • rung động
    • sự rung cảm
    • sự rung rinh
    • sự rung động
    • Rung động
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vibration " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vibration" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch