Phép dịch "vervelle" thành Tiếng Việt

vòng đeo chân là bản dịch của "vervelle" thành Tiếng Việt.

vervelle
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vòng đeo chân

    vòng đeo chân (chim săn)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vervelle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vervelle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch