Phép dịch "verve" thành Tiếng Việt

sự cao hứng, sự hăng say là các bản dịch hàng đầu của "verve" thành Tiếng Việt.

verve noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự cao hứng

    sự cao hứng (của nhà thơ, của diễn giả)

  • sự hăng say

    (từ cũ, nghĩa cũ) sự hăng say

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verve " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "verve" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch