Phép dịch "version" thành Tiếng Việt
phiên bản, bản, thuyết là các bản dịch hàng đầu của "version" thành Tiếng Việt.
version
noun
feminine
ngữ pháp
Conte ou description depuis point de vue particulier, notamment quand il diffère des autres contes. [..]
-
phiên bản
nounTu veux l'histoire vraie ou la version lubrique de Joey?
Vậy cậu muốn biết chuyện gì đã xảy ra, hay muốn nghe phiên bản dâm đãng của Joey?
-
bản
nounTu veux l'histoire vraie ou la version lubrique de Joey?
Vậy cậu muốn biết chuyện gì đã xảy ra, hay muốn nghe phiên bản dâm đãng của Joey?
-
thuyết
nounC'est là que les versions de l'accusation et du gamin divergent.
Đây là câu chuyện đưa cho tòa và chứng cớ vắng mặt rất thiếu thuyết phục.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bài dịch
- bài tập dịch xuôi
- bản dịch
- cách giải thích
- cách thuật lại
- dịch xuôi
- luận điệu
- thủ thuật xoay thai
- Dựng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " version " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "version" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lịch sử phiên bản
-
Hệ thống quản lý phiên bản
-
phiên bản chính
-
phiên bản mới nhất
-
giới hạn phiên bản
-
CVS
-
lập phiên bản
-
phiên bản phụ
Thêm ví dụ
Thêm