Phép dịch "verset" thành Tiếng Việt

đoạn, tiết (trong ) là các bản dịch hàng đầu của "verset" thành Tiếng Việt.

verset noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đoạn

    verb noun

    đoạn (thơ) [..]

    Apocalypse, chapitre six, verset huit.

    Khải huyền chương 6, đoạn 8.

  • tiết (trong )

    (tôn giáo) tiết (trong (kinh thánh))

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verset " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "verset" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch