Phép dịch "verse" thành Tiếng Việt
như versage, sự đổ là các bản dịch hàng đầu của "verse" thành Tiếng Việt.
verse
verb
noun
feminine
-
như versage
(ngành mỏ) như versage
-
sự đổ
(nông nghiệp) sự đổ [..]
L'Histoire se souvient des batailles mais oublie le sang versé.
Lịch sử ghi lại trận chiến nhưng không ghi lại được sự đổ máu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "verse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngược lại
-
ngược lại
-
đổ máu
-
chuốc
-
lịch sử phiên bản
-
Hệ thống quản lý phiên bản
-
mưa như trút · mưa xối xả · mưa ào · trời mưa như trút
-
đặt cọc
Thêm ví dụ
Thêm