Phép dịch "vers" thành Tiếng Việt

khoảng, thơ, vào khoảng là các bản dịch hàng đầu của "vers" thành Tiếng Việt.

vers noun adposition masculine ngữ pháp

Dans la direction de (souvent de façon vague et imprécise). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • khoảng

    adverb

    aux environs de [..]

    Elle est venue ici vers 22 h hier soir.

    Cô ấy đến đây khoảng 10 giờ đêm qua.

  • thơ

    noun

    Mais je trouve ça intéressant. J'adore écrire des vers historiques.

    Nhưng đó là thú vị với tôi. Tôi thích viết câu thơ historical.

  • vào khoảng

    aux environs de [..]

    L'accident a eu lieu sur l'axe 301 vers 2 h du matin.

    Vụ đâm xe xảy ra vào khoảng 2:00 sáng hôm qua.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • về hướng
    • về phía
    • đến
    • câu thơ
    • khoảng chừng
    • vần
    • vần thơ
    • vận văn
    • đi đến
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vers " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vers" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vers" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch