Phép dịch "verrouiller" thành Tiếng Việt

bỏ tù, cài chốt, cài then là các bản dịch hàng đầu của "verrouiller" thành Tiếng Việt.

verrouiller verb ngữ pháp

Fermer ou sécuriser une porte, une fenêtre, un bâtiment par l'utilisation d'une ou de plusieurs serrures. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bỏ tù

  • cài chốt

    cài chốt, cài then (cửa)

  • cài then

    cài chốt, cài then (cửa)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giam lại
    • đóng khóa nòng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verrouiller " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "verrouiller" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "verrouiller" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch