Phép dịch "verdoyant" thành Tiếng Việt
xanh rờn là bản dịch của "verdoyant" thành Tiếng Việt.
verdoyant
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
xanh rờn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verdoyant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "verdoyant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xanh rờn
Thêm ví dụ
Thêm