Phép dịch "verdure" thành Tiếng Việt

cây xanh, rau xanh, xanh là các bản dịch hàng đầu của "verdure" thành Tiếng Việt.

verdure noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cây xanh

  • rau xanh

  • xanh

    noun

    Ses interventions, ponctuelles, sont comparables aux quelques brins de verdure que l’on ajoute avec soin au bouquet.

    Khi anh thỉnh thoảng bình luận thì giống như những nhánh lá xanh được cẩn thận thêm vào đóa hoa ấy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cỏ xanh
    • màu lục
    • màu xanh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verdure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "verdure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch