Phép dịch "verdi" thành Tiếng Việt
bạc, bạc màu là các bản dịch hàng đầu của "verdi" thành Tiếng Việt.
verdi
verb
masculine
ngữ pháp
-
bạc
adjective noun -
bạc màu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verdi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "verdi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hóa lục · đang xanh ra
-
hóa lục · làm · làm xanh · lục hóa · nhuộm xanh · tái mặt · xanh · xanh tươi lên
-
Giuseppe Verdi
-
hóa lục · làm · làm xanh · lục hóa · nhuộm xanh · tái mặt · xanh · xanh tươi lên
Thêm ví dụ
Thêm