Phép dịch "verdier" thành Tiếng Việt
chim sẻ lục, viên chức lâm nghiệp là các bản dịch hàng đầu của "verdier" thành Tiếng Việt.
verdier
noun
masculine
(Carduelis chloris) Passereau de la famille des fringillidés, très commun en Europe, en Afrique du nord et en Asie du sud-ouest.
-
chim sẻ lục
(động vật học)) chim sẻ lục
-
viên chức lâm nghiệp
(từ cũ, nghĩa cũ) viên chức lâm nghiệp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verdier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "verdier" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sẻ dồng đầu đen
-
Sẻ thông họng vàng
Thêm ví dụ
Thêm