Phép dịch "ventru" thành Tiếng Việt
người sệ bụng, phình bụng, sệ bụng là các bản dịch hàng đầu của "ventru" thành Tiếng Việt.
ventru
adjective
masculine
ngữ pháp
-
người sệ bụng
-
phình bụng
-
sệ bụng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ventru " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ventru" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phệnh
Thêm ví dụ
Thêm