Phép dịch "ventriloque" thành Tiếng Việt

người nói tiếng bụng, nói tiếng bụng, người nói bằng bụng là các bản dịch hàng đầu của "ventriloque" thành Tiếng Việt.

ventriloque noun

Qui peut parler sans remuer les lèvres, pour faire croire que le son vient d'une autre source. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người nói tiếng bụng

    người nói không máy môi [..]

  • nói tiếng bụng

    Elle s'appelait Mary Shaw, la ventriloque qui est restée muette.

    Tên bà ta là Mary Shaw, một người nói tiếng bụng, bị mất đi giọng nói

  • người nói bằng bụng

    người nói không máy môi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ventriloque " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ventriloque

Ventriloque (comics)

+ Thêm

"Ventriloque" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ventriloque trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "ventriloque" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch