Phép dịch "venette" thành Tiếng Việt

sự sợ hãi là bản dịch của "venette" thành Tiếng Việt.

venette noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự sợ hãi

    (từ cũ, nghĩa cũ) sự sợ hãi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " venette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "venette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch