Phép dịch "venger" thành Tiếng Việt
trả thù, trả thù cho là các bản dịch hàng đầu của "venger" thành Tiếng Việt.
venger
verb
ngữ pháp
-
trả thù
verbAdam veut se venger de ceux d'entre nous qui l'ont trahi.
Adam muốn trả thù những người trong chúng ta phản bội anh ta.
-
trả thù cho
Tu sais que je vengerais ta mort par amour, hein?
Anh biết em sẽ trả thù cho cái chết của anh không chỉỉ vì tình yêu chứ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " venger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "venger" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
báo oán · báo thù · bù vào · phục thù · trả miếng · trả thù · tuyết cừu · được trả thù
Thêm ví dụ
Thêm