Phép dịch "vanille" thành Tiếng Việt
vani, va-ni, va ni là các bản dịch hàng đầu của "vanille" thành Tiếng Việt.
vanille
noun
feminine
ngữ pháp
-
vani
" Tuez-les, dit-il. On n'a plus de tabac ni de vanille ".
Hắn nói: " Giết hết chúng, không có gì ngoài thuốc lá và vani trên chiếc tàu mục này. "
-
va-ni
Ainsi, l'odeur de vanille pourrait changer les quatre sur la gauche en marron
Thế là mùi va-ni, đổi màu bốn cái bên trái thành màu nâu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vanille " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Vanille
-
va ni
nounépice constituée par le fruit de certaines orchidées lianescentes tropicales
Ainsi, l'odeur de vanille pourrait changer les quatre sur la gauche en marron
Thế là mùi va-ni, đổi màu bốn cái bên trái thành màu nâu
Hình ảnh có "vanille"
Thêm ví dụ
Thêm