Phép dịch "vanité" thành Tiếng Việt
tính hão huyền, tính hư ảo, tính kiêu căng là các bản dịch hàng đầu của "vanité" thành Tiếng Việt.
vanité
noun
feminine
ngữ pháp
Surestime de soi-même.
-
tính hão huyền
(từ cũ, nghĩa cũ) tính hão huyền, tính hư ảo; điều hư ảo
-
tính hư ảo
(từ cũ, nghĩa cũ) tính hão huyền, tính hư ảo; điều hư ảo
-
tính kiêu căng
La seule cure contre la vanité, c'est le rire, et la seule faute qui soit risible, c'est la vanité.
Phương thuốc duy nhất chống lại tính kiêu căng là cái cười, và lỗi duy nhất đáng cười, đó là tính kiêu căng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- điều hư ảo
- Vanitas
- sự không đáng kể
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vanité " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vanité" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hội chợ phù hoa
-
vỗ ngực
Thêm ví dụ
Thêm