Phép dịch "valence" thành Tiếng Việt

hóa trị, cam valenxia, Hóa trị là các bản dịch hàng đầu của "valence" thành Tiếng Việt.

valence noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hóa trị

    (hóa học) hóa trị [..]

    Et quand vous êtes content — on appelle cela la valence positive —

    Và khi bạn vui vẻ, người ta gọi đó là hóa trị tích cực

  • cam valenxia

    cam valenxia (Tây Ban Nha)

  • Hóa trị

    Et quand vous êtes content — on appelle cela la valence positive —

    Và khi bạn vui vẻ, người ta gọi đó là hóa trị tích cực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " valence " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Valence proper feminine ngữ pháp

Valence (Espagne)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Valencia

    Valencia, Tây Ban Nha

    Juan de Ribera, archevêque de Valence, a soutenu activement l’expulsion des morisques.

    Juan de Ribera, tổng giám mục của Valencia, hoàn toàn ủng hộ việc trục xuất người Morisco

  • Valence

    Valence, Drôme

Các cụm từ tương tự như "valence" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "valence" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch