Phép dịch "valable" thành Tiếng Việt

chấp nhận được, còn giá trị, còn hiệu lực là các bản dịch hàng đầu của "valable" thành Tiếng Việt.

valable adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chấp nhận được

  • còn giá trị

  • còn hiệu lực

    Les ordres d'Antoine ne sont plus valables, non?

    Lệnh của Antony không còn hiệu lực nữa đúng không?

  • có giá trị

    Tous les actes de César et son testament seront valables.

    Mọi hành động và di nguyện của Caesar đều có giá trị.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " valable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "valable" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "valable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch