Phép dịch "vadrouille" thành Tiếng Việt
cuộc đi dạo chơi, cán lau nhà, que lau là các bản dịch hàng đầu của "vadrouille" thành Tiếng Việt.
vadrouille
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Objet fait d'un matériel absorbant attaché à un bâton et utilisé pour nettoyer les sols et d'autres surfaces avec un liquide.
-
cuộc đi dạo chơi
cuộc đi dạo nhởn nhơ [..]
-
cán lau nhà
Objet fait d'un matériel absorbant attaché à un bâton et utilisé pour nettoyer les sols et d'autres surfaces avec un liquide.
-
que lau
(hàng hải) que lau
-
đồ đĩ
(thông tục, từ cũ, nghĩa cũ) đồ đĩ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vadrouille " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "vadrouille"
Các cụm từ tương tự như "vadrouille" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bát phố · đi dạo chơi · đi dạo nhởn nhơ · để đi dạo
Thêm ví dụ
Thêm