Phép dịch "vagin" thành Tiếng Việt

âm đạo, lồn, 陰道 là các bản dịch hàng đầu của "vagin" thành Tiếng Việt.

vagin noun masculine ngữ pháp

Partie inférieure de l'organe génital féminin ; conduit humide reliant les petites lèvres à l'utérus chez les mammifères femelles.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • âm đạo

    noun

    (giải phẫu) âm đạo [..]

    Je n'ai pas dit qu'elle peignait des vagins.

    Em đâu có nói bà ấy vẽ âm đạo.

  • lồn

    noun

    Peut-être que j'ai envie d'un vagin neuf pour une fois.

    Có lẽ tui chỉ muốn thử cái lồn là hàng nhà máy sản xuất một lần.

  • 陰道

    noun
  • học âm đạo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vagin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vagin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Âm đạo

    passage menant de l’ouverture de la vulve au cervix de l’utérus chez les mammifères femelles

    J'ai commencé les Monologues du Vagin parce que je m'inquiétais pour les vagins.

    Tôi mở đầu với "những lời độc thoại về âm đạo" bởi vì tôi lo lắng về âm đạo.

Thêm

Bản dịch "vagin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch