Phép dịch "vacarme" thành Tiếng Việt
tiếng ồn ào, tiếng inh ỏi, tiếng ồn là các bản dịch hàng đầu của "vacarme" thành Tiếng Việt.
vacarme
noun
masculine
ngữ pháp
-
tiếng ồn ào
-
tiếng inh ỏi
-
tiếng ồn
nounCertains oiseaux ne ménagent pas leurs efforts pour se faire entendre parmi le vacarme des villes.
Trước tiếng ồn của thành thị, một số loài chim cố gắng hết sức hót cho nhau nghe.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vacarme " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vacarme" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngậu
-
ngậu
Thêm ví dụ
Thêm